Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

香肠

xiāngcháng

Trong tiếng Trung, 香肠 (xiāngcháng) có nghĩa là “xúc xích; lạp xưởng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xúc xích
  2. lạp xưởng

Lượng từ: 根

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他早饭吃了两根香肠。
    Tā zǎofàn chīle liǎng gēn xiāngcháng.
    Anh ấy đã ăn hai cây xúc xích vào bữa sáng.

Chữ Hán