香肠
Trong tiếng Trung, 香肠 (xiāngcháng) có nghĩa là “xúc xích; lạp xưởng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xúc xích
- lạp xưởng
Lượng từ: 根
Trong tiếng Trung, 香肠 (xiāngcháng) có nghĩa là “xúc xích; lạp xưởng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 根