香味
Trong tiếng Trung, 香味 (xiāngwèi) có nghĩa là “hương thơm; mùi thơm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hương thơm
- mùi thơm
Lượng từ: 股
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 香味 (xiāngwèi) có nghĩa là “hương thơm; mùi thơm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 股