Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

口香糖

kǒuxiāngtáng

Trong tiếng Trung, 口香糖 (kǒuxiāngtáng) có nghĩa là “kẹo cao su”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kẹo cao su
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他喜欢饭后嚼一块口香糖。
    Tā xǐhuan fànhòu jiáo yí kuài kǒuxiāngtáng.
    Anh ấy thích nhai một thanh kẹo cao su sau bữa ăn.

Chữ Hán