Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

糖

táng

Trong tiếng Trung, 糖 (táng) có nghĩa là “đường; kẹo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đường
  2. kẹo

Lượng từ: 颗、块

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在咖啡里加一点糖。
    Qǐng zài kāfēi lǐ jiā yìdiǎn táng.
    Xin vui lòng thêm một chút đường vào cà phê.

Chữ Hán

糖
táng
đường; kẹo
Từ chứa 糖