Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

砂糖

shātáng

Trong tiếng Trung, 砂糖 (shātáng) có nghĩa là “đường cát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đường cát
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 咖啡里加两勺砂糖。
    Kāfēi lǐ jiā liǎng sháo shātáng.
    Cho hai thìa đường cát vào cà phê.

Chữ Hán