Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

心肠

xīncháng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 心腸

Trong tiếng Trung, 心肠 (xīncháng) có nghĩa là “tấm lòng; bụng dạ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tấm lòng
  2. bụng dạ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她心肠很好,爱帮助人。
    Tā xīncháng hěn hǎo, ài bāngzhù rén.
    Cô ấy có tấm lòng rất tốt, thích giúp đỡ người khác.

Chữ Hán