Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

细胞

xìbāo

Trong tiếng Trung, 细胞 (xìbāo) có nghĩa là “tế bào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tế bào

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 人体是由许多细胞组成的。
    Réntǐ shì yóu xǔduō xìbāo zǔchéng de.
    Cơ thể con người được cấu tạo từ rất nhiều tế bào.

Chữ Hán