双胞胎
Trong tiếng Trung, 双胞胎 (shuāngbāotāi) có nghĩa là “sinh đôi; cặp song sinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sinh đôi
- cặp song sinh
Lượng từ: 对
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 双胞胎 (shuāngbāotāi) có nghĩa là “sinh đôi; cặp song sinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 对