双手
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 雙手
Trong tiếng Trung, 双手 (shuāngshǒu) có nghĩa là “hai tay; đôi bàn tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hai tay
- đôi bàn tay
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 双手 (shuāngshǒu) có nghĩa là “hai tay; đôi bàn tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.