Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

双手

shuāngshǒu
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 雙手

Trong tiếng Trung, 双手 (shuāngshǒu) có nghĩa là “hai tay; đôi bàn tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hai tay
  2. đôi bàn tay
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 吃饭前请洗干净双手。
    Chīfàn qián qǐng xǐ gānjìng shuāngshǒu.
    Trước khi ăn cơm hãy rửa sạch hai tay.

Chữ Hán