Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

双

shuāng

Trong tiếng Trung, 双 (shuāng) có nghĩa là “(lượng từ) đôi, cặp; cả hai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (lượng từ) đôi, cặp
  2. cả hai

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我买了一双新鞋子。
    Wǒ mǎile yì shuāng xīn xiézi.
    Tôi đã mua một đôi giày mới.

Chữ Hán

双
shuāng
(lượng từ) đôi, cặp; cả hai
Từ chứa 双