Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

双向

shuāngxiàng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 雙向

Trong tiếng Trung, 双向 (shuāngxiàng) có nghĩa là “hai chiều; tương tác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hai chiều
  2. tương tác
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条公路扩建成了双向六车道。
    Zhè tiáo gōnglù kuòjiàn chéng le shuāngxiàng liù chēdào.
    Con đường này đã được mở rộng thành đường hai chiều sáu làn xe.

Chữ Hán