同胞
Trong tiếng Trung, 同胞 (tóngbāo) có nghĩa là “anh chị em ruột; đồng bào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- anh chị em ruột
- đồng bào
Trong tiếng Trung, 同胞 (tóngbāo) có nghĩa là “anh chị em ruột; đồng bào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.