Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

同胞

tóngbāo

Trong tiếng Trung, 同胞 (tóngbāo) có nghĩa là “anh chị em ruột; đồng bào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. anh chị em ruột
  2. đồng bào

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们应该帮助海外同胞。
    Wǒmen yīnggāi bāngzhù hǎiwài tóngbāo.
    Chúng ta nên giúp đỡ đồng bào ở hải ngoại.

Chữ Hán