Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

细致

xìzhì

Trong tiếng Trung, 细致 (xìzhì) có nghĩa là “tỉ mỉ; chu đáo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tỉ mỉ
  2. chu đáo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她做事非常认真细致。
    Tā zuòshì fēicháng rènzhēn xìzhì.
    Cô ấy làm việc vô cùng nghiêm túc và tỉ mỉ.

Chữ Hán