Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

一致

yīzhì

Trong tiếng Trung, 一致 (yīzhì) có nghĩa là “nhất trí; thống nhất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhất trí
  2. thống nhất

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家对这件事的看法很一致。
    Dàjiā duì zhè jiàn shì de kànfǎ hěn yīzhì.
    Ý kiến của mọi người về việc này rất nhất trí.

Chữ Hán