Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

大致

dàzhì

Trong tiếng Trung, 大致 (dàzhì) có nghĩa là “đại khái; xấp xỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đại khái
  2. xấp xỉ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我大致明白你的意思。
    Wǒ dàzhì míngbai nǐ de yìsi.
    Tôi đại khái hiểu ý của bạn.

Chữ Hán