标致
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 標致
Trong tiếng Trung, 标致 (biāozhi) có nghĩa là “xinh đẹp; tuấn tú; đoan trang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xinh đẹp
- tuấn tú
- đoan trang
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 标致 (biāozhi) có nghĩa là “xinh đẹp; tuấn tú; đoan trang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.