Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

别致

biézhì

Trong tiếng Trung, 别致 (biézhì) có nghĩa là “độc đáo; mới lạ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. độc đáo
  2. mới lạ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家咖啡馆的设计非常别致。
    Zhè jiā kāfēiguǎn de shèjì fēicháng biézhì.
    Thiết kế của quán cà phê này rất độc đáo.

Chữ Hán