Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

仔细

zǐxì

Trong tiếng Trung, 仔细 (zǐxì) có nghĩa là “kỹ lưỡng; cẩn thận; tỉ mỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kỹ lưỡng
  2. cẩn thận
  3. tỉ mỉ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请你仔细检查这份文件。
    Qǐng nǐ zǐxì jiǎnchá zhè fèn wénjiàn.
    Xin bạn hãy kiểm tra kỹ tài liệu này.

Chữ Hán

仔
zǐ
(of domestic animals or fowl) young; fine; detailed
Từ chứa 仔