仔细
Trong tiếng Trung, 仔细 (zǐxì) có nghĩa là “kỹ lưỡng; cẩn thận; tỉ mỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kỹ lưỡng
- cẩn thận
- tỉ mỉ
Trong tiếng Trung, 仔细 (zǐxì) có nghĩa là “kỹ lưỡng; cẩn thận; tỉ mỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.