Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

牛仔裤

niúzǎikù

Trong tiếng Trung, 牛仔裤 (niúzǎikù) có nghĩa là “quần bò; quần jean”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quần bò
  2. quần jean

Lượng từ: 条

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他喜欢穿白衬衫和牛仔裤。
    Tā xǐhuan chuān báichènshān hé niúzǎikù.
    Anh ấy thích mặc áo sơ mi trắng và quần jean.

Chữ Hán

仔
zǐ
(of domestic animals or fowl) young; fine; detailed
Từ chứa 仔
裤
kù
underpants; trousers
Từ chứa 裤