Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

吹牛

chuīniú

Trong tiếng Trung, 吹牛 (chuīniú) có nghĩa là “khoác lác; bốc phét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khoác lác
  2. bốc phét

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他总喜欢在朋友面前吹牛。
    Tā zǒng xǐhuan zài péngyou miànqián chuīniú.
    Anh ấy luôn thích khoác lác trước mặt bạn bè.

Chữ Hán