Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

吹

chuī

Trong tiếng Trung, 吹 (chuī) có nghĩa là “thổi; thổi kèn; thổi mạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thổi
  2. thổi kèn
  3. thổi mạnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 外面正吹着大风。
    Wàimiàn zhèng chuīzhe dàfēng.
    Bên ngoài gió đang thổi rất mạnh.

Chữ Hán

吹
chuī
thổi; thổi kèn
Từ chứa 吹