吹了
Trong tiếng Trung, 吹了 (chuīle) có nghĩa là “đổ bể; chia tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đổ bể
- chia tay
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 吹了 (chuīle) có nghĩa là “đổ bể; chia tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.