Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

受不了

shòubùliǎo

Trong tiếng Trung, 受不了 (shòubùliǎo) có nghĩa là “không chịu nổi; chịu không được”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không chịu nổi
  2. chịu không được
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里的天气太热了,我真受不了。
    Zhèlǐ de tiānqì tài rè le, wǒ zhēn shòubùliǎo.
    Thời tiết ở đây nóng quá, tôi thật sự không chịu nổi.

Chữ Hán