Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

受

shòu

Trong tiếng Trung, 受 (shòu) có nghĩa là “nhận; chịu; chịu đựng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhận
  2. chịu
  3. chịu đựng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他打球的时候腿受伤了。
    Tā dǎqiú de shíhou tuǐ shòushāng le.
    Lúc chơi bóng chân anh ấy đã bị thương.

Chữ Hán

受
shòu
nhận; chịu
Từ chứa 受