Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

了

le

Trong tiếng Trung, 了 (le) có nghĩa là “(trợ từ) hoàn thành; (trợ từ) đổi trạng thái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (trợ từ) hoàn thành
  2. (trợ từ) đổi trạng thái

Cách đọc khác: liǎo — to finish; clear in one's mind; to understand clearly

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我今天买了一本书。
    Wǒ jīntiān mǎile yī běn shū.
    Hôm nay tôi đã mua một cuốn sách.

Chữ Hán

了
liǎo
(trợ từ) hoàn thành; (trợ từ) đổi trạng thái
Từ chứa 了