Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

奶牛

nǎiniú

Trong tiếng Trung, 奶牛 (nǎiniú) có nghĩa là “bò sữa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bò sữa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 农场里养了很多奶牛。
    Nóngchǎng lǐ yǎngle hěn duō nǎiniú.
    Nông trại nuôi rất nhiều bò sữa.

Chữ Hán