奶牛
Trong tiếng Trung, 奶牛 (nǎiniú) có nghĩa là “bò sữa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bò sữa
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 奶牛 (nǎiniú) có nghĩa là “bò sữa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.