酸奶
Trong tiếng Trung, 酸奶 (suānnǎi) có nghĩa là “sữa chua”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sữa chua
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 酸奶 (suānnǎi) có nghĩa là “sữa chua”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.