Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

酸奶

suānnǎi

Trong tiếng Trung, 酸奶 (suānnǎi) có nghĩa là “sữa chua”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sữa chua
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我每天早上喝一杯酸奶。
    Wǒ měitiān zǎoshang hē yì bēi suānnǎi.
    Mỗi sáng tôi đều uống một ly sữa chua.

Chữ Hán