Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

辛酸

xīnsuān

Trong tiếng Trung, 辛酸 (xīnsuān) có nghĩa là “gian truân; cay đắng; nỗi đau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gian truân
  2. cay đắng
  3. nỗi đau
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 创业背后的辛酸很少有人知道。
    Chuàngyè bèihòu de xīnsuān hěn shǎo yǒu rén zhīdào.
    Rất ít người biết được những gian truân phía sau việc khởi nghiệp.

Chữ Hán

辛
xīn
(of taste) hot or pungent; hard
Từ chứa 辛