Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

辛苦

xīnkǔ

Trong tiếng Trung, 辛苦 (xīnkǔ) có nghĩa là “vất vả; cực khổ; chịu khó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vất vả
  2. cực khổ
  3. chịu khó

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 父母养育孩子非常辛苦。
    Fùmǔ yǎngyù háizi fēicháng xīnkǔ.
    Bố mẹ nuôi dạy con cái vô cùng vất vả.

Chữ Hán

辛
xīn
(of taste) hot or pungent; hard
Từ chứa 辛