辛苦
Trong tiếng Trung, 辛苦 (xīnkǔ) có nghĩa là “vất vả; cực khổ; chịu khó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vất vả
- cực khổ
- chịu khó
Trong tiếng Trung, 辛苦 (xīnkǔ) có nghĩa là “vất vả; cực khổ; chịu khó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.