Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

艰苦

jiānkǔ

Trong tiếng Trung, 艰苦 (jiānkǔ) có nghĩa là “gian khổ; gian nan; vất vả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gian khổ
  2. gian nan
  3. vất vả

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 虽然生活条件艰苦,但大家都很努力。
    Suīrán shēnghuó tiáojiàn jiānkǔ, dàn dàjiā dōu hěn nǔlì.
    Mặc dù điều kiện sống gian khổ, nhưng mọi người đều rất nỗ lực.

Chữ Hán