苦力
Trong tiếng Trung, 苦力 (kǔlì) có nghĩa là “cửu vạn; lao động chân tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cửu vạn
- lao động chân tay
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 苦力 (kǔlì) có nghĩa là “cửu vạn; lao động chân tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.