Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

苦力

kǔlì

Trong tiếng Trung, 苦力 (kǔlì) có nghĩa là “cửu vạn; lao động chân tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cửu vạn
  2. lao động chân tay
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 搬家的时候,我们俩都成了苦力。
    Bānjiā de shíhou, wǒmen liǎ dōu chéngle kǔlì.
    Khi chuyển nhà, cả hai chúng tôi đều biến thành cửu vạn.

Chữ Hán