Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

痛苦

tòngkǔ

Trong tiếng Trung, 痛苦 (tòngkǔ) có nghĩa là “đau khổ; đau đớn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đau khổ
  2. đau đớn

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 失去好朋友让他很痛苦。
    Shīqù hǎo péngyou ràng tā hěn tòngkǔ.
    Mất đi người bạn tốt khiến anh ấy rất đau khổ.

Chữ Hán