Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

痛快

tòngkuài

Trong tiếng Trung, 痛快 (tòngkuài) có nghĩa là “sảng khoái; thỏa thích; vui vẻ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sảng khoái
  2. thỏa thích
  3. vui vẻ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天下午我们玩得很痛快。
    Jīntiān xiàwǔ wǒmen wán de hěn tòngkuài.
    Chiều nay chúng tôi chơi rất thỏa thích.

Chữ Hán