疼痛
Trong tiếng Trung, 疼痛 (téngtòng) có nghĩa là “đau đớn; cơn đau; đau nhức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đau đớn
- cơn đau
- đau nhức
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 疼痛 (téngtòng) có nghĩa là “đau đớn; cơn đau; đau nhức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.