Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

疼痛

téngtòng

Trong tiếng Trung, 疼痛 (téngtòng) có nghĩa là “đau đớn; cơn đau; đau nhức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đau đớn
  2. cơn đau
  3. đau nhức
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 吃这种药可以减轻疼痛。
    Chī zhè zhǒng yào kěyǐ jiǎnqīng téngtòng.
    Uống loại thuốc này có thể làm giảm cơn đau.

Chữ Hán