Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

头疼

tóuténg
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 頭疼

Trong tiếng Trung, 头疼 (tóuténg) có nghĩa là “đau đầu; nhức đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đau đầu
  2. nhức đầu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个问题真让人头疼。
    Zhège wèntí zhēn ràng rén tóuténg.
    Vấn đề này thật khiến người ta đau đầu.

Chữ Hán