Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

心疼

xīnténg

Trong tiếng Trung, 心疼 (xīnténg) có nghĩa là “thương xót; xót xa; yêu thương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thương xót
  2. xót xa
  3. yêu thương

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈很心疼他天天加班。
    Māma hěn xīnténg tā tiāntiān jiābān.
    Mẹ rất thương anh ấy ngày nào cũng phải tăng ca.

Chữ Hán