心疼
Trong tiếng Trung, 心疼 (xīnténg) có nghĩa là “thương xót; xót xa; yêu thương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thương xót
- xót xa
- yêu thương
Trong tiếng Trung, 心疼 (xīnténg) có nghĩa là “thương xót; xót xa; yêu thương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.