Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 5

疼爱

téng'ài
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5Phồn thể: 疼愛

Trong tiếng Trung, 疼爱 (téng'ài) có nghĩa là “yêu thương; cưng chiều”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. yêu thương
  2. cưng chiều
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 奶奶最疼爱她的小孙子了。
    Nǎinai zuì téng'ài tā de xiǎo sūnzi le.
    Bà cưng chiều đứa cháu trai nhỏ nhất của mình nhất.

Chữ Hán