疼
Trong tiếng Trung, 疼 (téng) có nghĩa là “đau; đau đớn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đau
- đau đớn
Trong tiếng Trung, 疼 (téng) có nghĩa là “đau; đau đớn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.