Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

酸甜苦辣

suāntiánkǔlà

Trong tiếng Trung, 酸甜苦辣 (suāntiánkǔlà) có nghĩa là “đắng cay ngọt bùi; thăng trầm cuộc sống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đắng cay ngọt bùi
  2. thăng trầm cuộc sống
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他尝过了生活的酸甜苦辣。
    Tā chángguòle shēnghuó de suāntiánkǔlà.
    Anh ấy đã nếm trải đủ đắng cay ngọt bùi của cuộc sống.

Chữ Hán