Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

火辣辣

huǒlàlà

Trong tiếng Trung, 火辣辣 (huǒlàlà) có nghĩa là “nóng rát; cay xè; bỏng rát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nóng rát
  2. cay xè
  3. bỏng rát
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 夏日的阳光晒得皮肤火辣辣地疼。
    Xiàrì de yángguāng shài de pífū huǒlàlà de téng.
    Ánh nắng mùa hè thiêu đốt khiến da đau rát.

Chữ Hán