Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

辣椒

làjiāo

Trong tiếng Trung, 辣椒 (làjiāo) có nghĩa là “ớt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ớt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这道菜放了太多辣椒。
    Zhè dào cài fàngle tài duō làjiāo.
    Món này cho quá nhiều ớt.

Chữ Hán