辣
Trong tiếng Trung, 辣 (là) có nghĩa là “cay; tê cay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cay
- tê cay
Trong tiếng Trung, 辣 (là) có nghĩa là “cay; tê cay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.