Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

辣

là

Trong tiếng Trung, 辣 (là) có nghĩa là “cay; tê cay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cay
  2. tê cay

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天的菜有点儿太辣了。
    Jīntiān de cài yǒudiǎnr tài là le.
    Món ăn hôm nay hơi cay quá.

Chữ Hán

辣
là
cay; tê cay
Từ chứa 辣