Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

甜美

tiánměi

Trong tiếng Trung, 甜美 (tiánměi) có nghĩa là “ngọt ngào; dễ chịu; tươi vui”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngọt ngào
  2. dễ chịu
  3. tươi vui
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她的声音听起来很甜美。
    Tā de shēngyīn tīng qǐlái hěn tiánměi.
    Giọng của cô ấy nghe rất ngọt ngào.

Chữ Hán