Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

甜蜜

tiánmì

Trong tiếng Trung, 甜蜜 (tiánmì) có nghĩa là “ngọt ngào; hạnh phúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngọt ngào
  2. hạnh phúc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这对夫妻的生活非常甜蜜。
    Zhè duì fūqī de shēnghuó fēicháng tiánmì.
    Cuộc sống của cặp vợ chồng này rất ngọt ngào.

Chữ Hán