Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

蜜蜂

mìfēng

Trong tiếng Trung, 蜜蜂 (mìfēng) có nghĩa là “con ong; ong mật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. con ong
  2. ong mật

Lượng từ: 只、群

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 蜜蜂在花丛中采蜜。
    Mìfēng zài huācóng zhōng cǎimì.
    Những con ong đang hút mật trong bụi hoa.

Chữ Hán

蜂
fēng
bee; wasp
Từ chứa 蜂