蜜蜂
Trong tiếng Trung, 蜜蜂 (mìfēng) có nghĩa là “con ong; ong mật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- con ong
- ong mật
Lượng từ: 只、群
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 蜜蜂 (mìfēng) có nghĩa là “con ong; ong mật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 只、群