蜜月
Trong tiếng Trung, 蜜月 (mìyuè) có nghĩa là “tuần trăng mật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tuần trăng mật
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 蜜月 (mìyuè) có nghĩa là “tuần trăng mật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.