Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

蜜月

mìyuè

Trong tiếng Trung, 蜜月 (mìyuè) có nghĩa là “tuần trăng mật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tuần trăng mật
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们结婚后去海边度蜜月了。
    Tāmen jiéhūn hòu qù hǎibiān dù mìyuè le.
    Sau khi kết hôn, họ đã đi biển để hưởng tuần trăng mật.

Chữ Hán