Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

甜

tián

Trong tiếng Trung, 甜 (tián) có nghĩa là “ngọt; ngọt ngào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngọt
  2. ngọt ngào

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个西瓜吃起来很甜。
    Zhège xīguā chī qǐlái hěn tián.
    Quả dưa hấu này ăn rất ngọt.

Chữ Hán

甜
tián
ngọt; ngọt ngào
Từ chứa 甜