Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

酸

suān

Trong tiếng Trung, 酸 (suān) có nghĩa là “chua; mỏi; đau nhức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chua
  2. mỏi
  3. đau nhức

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这些苹果有点儿酸,不太甜。
    Zhèxiē píngguǒ yǒudiǎnr suān, bú tài tián.
    Những quả táo này hơi chua, không ngọt lắm.

Chữ Hán

酸
suān
chua; mỏi
Từ chứa 酸