艰辛
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 艱辛
Trong tiếng Trung, 艰辛 (jiānxīn) có nghĩa là “gian nan; gian khổ; vất vả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gian nan
- gian khổ
- vất vả
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 艰辛 (jiānxīn) có nghĩa là “gian nan; gian khổ; vất vả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.