Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

艰难

jiānnán

Trong tiếng Trung, 艰难 (jiānnán) có nghĩa là “gian nan; khó khăn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gian nan
  2. khó khăn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们终于做出了一个艰难的决定。
    Tāmen zhōngyú zuòchūle yí gè jiānnán de juédìng.
    Cuối cùng họ cũng đưa ra một quyết định khó khăn.

Chữ Hán